新腔

xīn qiāng tân khang

Hán Việt: tân khang · Pinyin: xīn qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (khang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新穎脫俗的腔調。宋.黃庭堅〈以酒渴愛江清作五小詩寄廖明略學士兼簡初和父主簿〉五首之四:「時時能度曲,秀句入新腔。」清.洪昇《長生殿》第一六齣:「按新腔,度新腔,裊金裙,齊作留仙想。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指歌曲中新颖脱俗的腔调; 比喻符合时代潮流的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指歌曲中新颖脱俗的腔调。 2.比喻符合时代潮流的话。