新臣 xīn chén · tân thần Hán Việt: tân thần · Pinyin: xīn chén Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 臣 (thần)Pinyinxīn chénHán Việttân thầnCấu tạo新 + 臣 · tân + thần nghĩa thành phần: tân + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新来归附为臣的人。Tân Hoa Tự Điển 1.新来归附为臣的人。