新臺 xīn tái · tân thai Hán Việt: tân thai · Pinyin: xīn tái Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 臺 (thai)Pinyinxīn táiHán Việttân thaiCấu tạo新 + 臺 · tân + thai nghĩa thành phần: tân + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.邶風》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「新臺,刺衛宣公也。納伋之妻作新臺于河上而要之,國人惡之而作是詩。」首章二句為:「新臺有泚,河水瀰瀰。」