新節
tân tiết
Hán Việt: tân tiết · Pinyin: xīn jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以初生枝条制成的马鞭; 新的季节;新的时令; 草木新的茎节。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以初生枝条制成的马鞭。 2.新的季节;新的时令。 3.草木新的茎节。
Hán Việt: tân tiết · Pinyin: xīn jié