新芽

xīn yá tân nha

Hán Việt: tân nha · Pinyin: xīn yá

Tổng quan

chồi mới | mầm mới

Cấu tạo: (tân) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồi mới | mầm mới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新長出的嫩芽。如:「窗前的那盆玫瑰花,開始抽新芽了。」

Eng

  • CC-CEDICT new shoot; new sprout
  • Cihui new shoot; new sprout

ja

  • JMdict sprout|bud|shoot