新英

xīn yīng tân anh

Hán Việt: tân anh · Pinyin: xīn yīng

Tổng quan

oa lá mới nảy sinh. tân anh tân anh ☆Hoa lá mới nảy sinh.

Cấu tạo: (tân) + (anh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oa lá mới nảy sinh. tân anh tân anh ☆Hoa lá mới nảy sinh.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新开放的花; 指三片一簇如花初放的嫩茶叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新开放的花。 2.指三片一簇如花初放的嫩茶叶。