新茶

xīn chá tân trà

Hán Việt: tân trà · Pinyin: xīn chá

Tổng quan

trà mới

Cấu tạo: (tân) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新采制的茶叶。以其气味香烈﹐远胜陈茶﹐世多重之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新采制的茶叶。以其气味香烈﹐远胜陈茶﹐世多重之。

Eng

  • Cihui 新茶 īnchá* n. newly picked and processed tea leaves M:hé/¹bāo

ja

  • JMdict first tea of the season