新茸

xīn rōng tân nhung

Hán Việt: tân nhung · Pinyin: xīn rōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初生的嫩草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初生的嫩草。