新藥

xīn yào tân dược

Hán Việt: tân dược · Pinyin: xīn yào

Tổng quan

tân dược

Cấu tạo: (tân) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân dược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新创制的药物; 指西药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指新创制的药物。 2.指西药。