新鶯

xīn yīng tân oanh

Hán Việt: tân oanh · Pinyin: xīn yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初春的啼莺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初春的啼莺。