新莽

xīn mǎng tân mãng

Hán Việt: tân mãng · Pinyin: xīn mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (mãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 王莽篡漢自立,國號新(西元9~23),建都長安,史稱為「新莽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指王莽或王莽建立的新朝。西汉末王莽篡权﹐改国号新﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指王莽或王莽建立的新朝。西汉末王莽篡权﹐改国号新﹐故称。