新著 tân trứ Hán Việt: tân trứ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 著 (trứ)Hán Việttân trứCấu tạo新 + 著 · tân + trứ nghĩa thành phần: tân + trứ Nghĩa EngCihui 新著 īnzhù n. new work (by a writer) M:¹běn/²bùjaJMdict new work|new book|new publication|newly published book