新蓱 xīn píng · tân bình Hán Việt: tân bình · Pinyin: xīn píng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 蓱 (bình)Pinyinxīn píngHán Việttân bìnhCấu tạo新 + 蓱 · tân + bình nghĩa thành phần: tân + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新萍﹐始生之萍。Tân Hoa Tự Điển 1.新萍﹐始生之萍。