新藥 xīn yào · tân dược Hán Việt: tân dược · Pinyin: xīn yào Tổng quan tân dược Cấu tạo: 新 (tân) + 藥 (dược)Pinyinxīn yàoHán Việttân dượcCấu tạo新 + 藥 · tân + dược nghĩa thành phần: tân + dược Nghĩa ViệtCihui tân dược