新蛾

xīn é tân nga

Hán Việt: tân nga · Pinyin: xīn é

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女新画的细眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女新画的细眉。