新蟬

xīn chán tân thiền

Hán Việt: tân thiền · Pinyin: xīn chán

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初夏的鸣蝉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初夏的鸣蝉。