新衣

tân y

Hán Việt: tân y

Tổng quan

bộ đồ mới

Cấu tạo: (tân) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ đồ mới

Eng

  • Cihui 新衣 xīnyī n. new clothes M:jiàn