新裝 xīn zhuāng · tân trang Hán Việt: tân trang · Pinyin: xīn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 裝 (trang)Pinyinxīn zhuāngHán Việttân trangCấu tạo新 + 裝 · tân + trang nghĩa thành phần: tân + trang Nghĩa EngCihui 新裝 xīnzhuāng n. 1. new clothes M:²jiàn/tào 2. new look ◆attr. newly installed