新制
tân chế
Hán Việt: tân chế
Tổng quan
ới làm ra. tân chế tân chế ☆Mới làm ra.
Nghĩa
Việt
- Cihui ới làm ra. tân chế tân chế ☆Mới làm ra.
ja
- JMdict producing anew|newly manufactured item
Hán Việt: tân chế
ới làm ra. tân chế tân chế ☆Mới làm ra.