新規
tân quy
Hán Việt: tân quy · Pinyin: xīn guī
Tổng quan
quy tắc mới
Nghĩa
Việt
- Cihui quy tắc mới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新的规则;新的法度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新的规则;新的法度。
Eng
- CC-CEDICT new rule
- Cihui new rule
ja
- JMdict new|fresh|new item (e.g. customer, regulation)|newly created object|new customer