新覺 xīn jué · tân giác Hán Việt: tân giác · Pinyin: xīn jué Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 覺 (giác)Pinyinxīn juéHán Việttân giácCấu tạo新 + 覺 · tân + giác nghĩa thành phần: tân + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚刚睡醒; 新的认识。Tân Hoa Tự Điển 1.刚刚睡醒。 2.新的认识。