新訟 xīn sòng · tân tụng Hán Việt: tân tụng · Pinyin: xīn sòng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 訟 (tụng)Pinyinxīn sòngHán Việttân tụngCấu tạo新 + 訟 · tân + tụng nghĩa thành phần: tân + tụng