新設 tân thiết Hán Việt: tân thiết Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 設 (thiết)Hán Việttân thiếtCấu tạo新 + 設 · tân + thiết nghĩa thành phần: tân + thiết Nghĩa EngCihui 新設 īnshè attr. newly established/inaugurated/activatedjaJMdict establishing|founding|setting up|organizing|establishment