新詠 xīn yǒng · tân vịnh Hán Việt: tân vịnh · Pinyin: xīn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 詠 (vịnh)Pinyinxīn yǒngHán Việttân vịnhCấu tạo新 + 詠 · tân + vịnh nghĩa thành phần: tân + vịnh