新課 xīn kè · tân khóa Hán Việt: tân khóa · Pinyin: xīn kè Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 課 (khóa)Pinyinxīn kèHán Việttân khóaCấu tạo新 + 課 · tân + khóa nghĩa thành phần: tân + khóa Nghĩa EngCihui 新課 īnkè* n. new course