新調 xīn diào · tân điều Hán Việt: tân điều · Pinyin: xīn diào Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 調 (điều)Pinyinxīn diàoHán Việttân điềuCấu tạo新 + 調 · tân + điều nghĩa thành phần: tân + điều Nghĩa jaJMdict making (a new suit, dress, etc.)|having (something) made|buying new|refurbishing|renovating