新識 xīn shí · tân thức Hán Việt: tân thức · Pinyin: xīn shí Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 識 (thức)Pinyinxīn shíHán Việttân thứcCấu tạo新 + 識 · tân + thức nghĩa thành phần: tân + thức