新警 xīn jǐng · tân cảnh Hán Việt: tân cảnh · Pinyin: xīn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 警 (cảnh)Pinyinxīn jǐngHán Việttân cảnhCấu tạo新 + 警 · tân + cảnh nghĩa thành phần: tân + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清新精辟。Tân Hoa Tự Điển 1.清新精辟。