新譯 xīn yì · tân dịch Hán Việt: tân dịch · Pinyin: xīn yì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 譯 (dịch)Pinyinxīn yìHán Việttân dịchCấu tạo新 + 譯 · tân + dịch nghĩa thành phần: tân + dịch Nghĩa ViệtCihui tân dịch (術語)見舊譯條。☸