新訟

xīn sòng tân tụng

Hán Việt: tân tụng · Pinyin: xīn sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚投控的诉讼案件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚投控的诉讼案件。