新訴

xīn sù tân tố

Hán Việt: tân tố · Pinyin: xīn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原告方起诉后又向法院提出新的诉讼请求,称新的诉讼请求为新诉(区别于“原诉”)。

Eng

  • Cihui action of the first impression