新词
tân từ
Hán Việt: tân từ · Pinyin: xīn cí
Tổng quan
cách diễn đạt mới; từ ngữ mới
1.新作的诗词。 2.新产生的词语。 3.没有学过的词语。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ mới
- Tần suất từ cách diễn đạt mới; từ ngữ mới
- Biên soạn 新詞 xīncí n. new word; neologism
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.新作的诗词。 2.新产生的词语。 3.没有学过的词语。
Eng
- Cihui new expression; neologism
- Tần suất từ 新詞 xīncí n. new word; neologism
Đức
- Handedict Neuwort, Neologismus (S, Sprachw)