新詞

xīn cí tân từ

Hán Việt: tân từ · Pinyin: xīn cí

Tổng quan

cách diễn đạt mới | từ ngữ mới

Cấu tạo: (tân) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách diễn đạt mới | từ ngữ mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新作的诗词; 新产生的词语; 没有学过的词语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新作的诗词。 2.新产生的词语。 3.没有学过的词语。

Eng

  • CC-CEDICT new expression; neologism
  • Cihui new expression; neologism