新譯

xīn yì tân dịch

Hán Việt: tân dịch · Pinyin: xīn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的译本。佛教徒称唐代以下的汉译经典。亦有将后秦高僧鸠摩罗什的译经称作新译者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的译本。佛教徒称唐代以下的汉译经典。亦有将后秦高僧鸠摩罗什的译经称作新译者。