新語言學

tân ngữ ngôn học

Hán Việt: tân ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新語言學 īn yǔyánxué n. 1. neolinguistics 2. modern linguistics