新課
tân khóa
Hán Việt: tân khóa · Pinyin: xīn kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新征的赋税; 新的工作或活动; 新设的课程;新授的课题。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新征的赋税。 2.新的工作或活动。 3.新设的课程;新授的课题。
Eng
- Cihui 新課 īnkè* n. new course
Hán Việt: tân khóa · Pinyin: xīn kè