新調

xīn diào tân điều

Hán Việt: tân điều · Pinyin: xīn diào

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新征收的调税『末魏晋每年按户向民间征收绢绵,称户调; 新创制的曲调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新征收的调税『末魏晋每年按户向民间征收绢绵,称户调。 2.新创制的曲调。