新丰山

tân phong san

Hán Việt: tân phong san

Tổng quan

TÂN PHONG SƠN X. Động Sơn(洞山).

Cấu tạo: (tân) + (phong) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui TÂN PHONG SƠN X. Động Sơn(洞山).