新豔 xīn yàn · tân diễm Hán Việt: tân diễm · Pinyin: xīn yàn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 豔 (diễm)Pinyinxīn yànHán Việttân diễmCấu tạo新 + 豔 · tân + diễm nghĩa thành phần: tân + diễm