新貌 tân mạo Hán Việt: tân mạo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 貌 (mạo)Hán Việttân mạoCấu tạo新 + 貌 · tân + mạo nghĩa thành phần: tân + mạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 新的外表、風格。如:「經過大力整頓後,市容展新貌。」EngCihui 新貌 īnmào* n. new look