新貫 xīn guàn · tân quán Hán Việt: tân quán · Pinyin: xīn guàn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 貫 (quán)Pinyinxīn guànHán Việttân quánCấu tạo新 + 貫 · tân + quán nghĩa thành phần: tân + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新意。Tân Hoa Tự Điển 1.新意。