新躔

xīn chán tân triền

Hán Việt: tân triền · Pinyin: xīn chán

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日月星辰运行的新轨迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日月星辰运行的新轨迹。