新辦 tân bạn Hán Việt: tân bạn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 辦 (bạn)Hán Việttân bạnCấu tạo新 + 辦 · tân + bạn nghĩa thành phần: tân + bạn Nghĩa EngCihui 新辦 īnbàn attr. 1. newly established 2. newly published