新進黨 xīn jìn dǎng · tân tiến đảng Hán Việt: tân tiến đảng · Pinyin: xīn jìn dǎng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 進 (tiến) + 黨 (đảng)Pinyinxīn jìn dǎngHán Việttân tiến đảngCấu tạo新 + 進 + 黨 · tân + tiến + đảng nghĩa thành phần: tân + tiến + đảng