新造

xīn zào tân tạo

Hán Việt: tân tạo · Pinyin: xīn zào

Tổng quan

thị trấn Xinzao, Quảng Đông | mới chế tạo ới làm ra. tân tạo tân tạo ☆Mới làm ra.

Cấu tạo: (tân) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trấn Xinzao, Quảng Đông | mới chế tạo ới làm ra. tân tạo tân tạo ☆Mới làm ra.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新建成;新建立; 指新建立的政权; 新作﹐新编。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新建成;新建立。 2.指新建立的政权。 3.新作﹐新编。

Eng

  • CC-CEDICT Xinzao town, Guangdong
  • CC-CEDICT newly made
  • Cihui Xinzao town, Guangdong

ja

  • JMdict construction|building|newly built ship|new boat|(another's) wife (usu. young)