新酒 xīn jiǔ · tân tửu Hán Việt: tân tửu · Pinyin: xīn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 酒 (tửu)Pinyinxīn jiǔHán Việttân tửuCấu tạo新 + 酒 · tân + tửu nghĩa thành phần: tân + tửu Nghĩa jaJMdict new brew of sake