新醅 xīn pēi · tân phôi Hán Việt: tân phôi · Pinyin: xīn pēi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 醅 (phôi)Pinyinxīn pēiHán Việttân phôiCấu tạo新 + 醅 · tân + phôi nghĩa thành phần: tân + phôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新酿的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.新酿的酒。