新醫藥學 tân y dược học Hán Việt: tân y dược học Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 醫 (y) + 藥 (dược) + 學 (học)Hán Việttân y dược họcCấu tạo新 + 醫 + 藥 + 學 · tân + y + dược + học nghĩa thành phần: tân + y + dược + học Nghĩa EngCihui 新醫藥學 īnyīyàoxué n. new medicine and pharmacology