新釀

xīn niàng tân nhưỡng

Hán Việt: tân nhưỡng · Pinyin: xīn niàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nhưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛釀成的酒。唐.韋莊〈對雨獨酌〉詩:「榴花新釀綠於苔,對雨閒傾滿滿杯。」宋.歐陽修〈漁家傲.一派潺湲流碧漲〉詞:「更待高秋天氣爽,菊花香裡開新釀。」