新銜 xīn xián · tân hàm Hán Việt: tân hàm · Pinyin: xīn xián Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 銜 (hàm)Pinyinxīn xiánHán Việttân hàmCấu tạo新 + 銜 · tân + hàm nghĩa thành phần: tân + hàm