新鎮 xīn zhèn · tân trấn Hán Việt: tân trấn · Pinyin: xīn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 鎮 (trấn)Pinyinxīn zhènHán Việttân trấnCấu tạo新 + 鎮 · tân + trấn nghĩa thành phần: tân + trấn